"smoothie" in Vietnamese
Definition
Đồ uống được xay nhuyễn từ trái cây, rau củ, sữa chua hoặc sữa, thường được phục vụ lạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở quán cà phê hoặc quầy nước ép, kết hợp với các loại trái cây như 'sinh tố chuối', 'sinh tố dâu', hoặc 'sinh tố xanh'. Khác với 'milkshake' vì ít ngọt và không dùng kem.
Examples
I drink a smoothie for breakfast every day.
Tôi uống **sinh tố** vào bữa sáng mỗi ngày.
She made a strawberry smoothie.
Cô ấy đã làm **sinh tố** dâu tây.
The café sells mango smoothies.
Quán cà phê bán **sinh tố** xoài.
Can I get a green smoothie with spinach and apple?
Tôi có thể gọi một **sinh tố xanh** với rau bina và táo không?
After the gym, I love having a cold smoothie to cool down.
Sau khi tập gym, tôi rất thích uống **sinh tố** lạnh để giải nhiệt.
Their banana peanut butter smoothie is amazing—you have to try it!
**Sinh tố** chuối bơ đậu phộng của họ rất tuyệt—bạn phải thử đấy!