好きな単語を入力!

"smoochy" in Vietnamese

ngọt ngào tình cảmâu yếm

Definition

Diễn tả người hoặc điều gì đó rất tình cảm, lãng mạn, thường thể hiện qua việc ôm hôn ngọt ngào.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống thân mật, vui vẻ, đôi khi hài hước hoặc trêu đùa giữa bạn bè hoặc các cặp đôi; không phù hợp cho văn bản trang trọng.

Examples

He gave her a smoochy goodnight kiss.

Anh ấy trao cho cô ấy một nụ hôn chúc ngủ ngon thật **ngọt ngào tình cảm**.

They watched a smoochy romantic movie together.

Họ cùng nhau xem một bộ phim lãng mạn thật **ngọt ngào tình cảm**.

The couple looked so smoochy at the park.

Cặp đôi trông thật **ngọt ngào tình cảm** ở công viên.

That love song has a super smoochy vibe.

Bài hát tình yêu đó có không khí **ngọt ngào tình cảm** cực kỳ.

If you two get any more smoochy, we'll need sunglasses!

Nếu hai người còn **ngọt ngào tình cảm** hơn nữa, chúng tôi phải đeo kính râm mất!

Don't mind them, they're just in their smoochy phase.

Đừng bận tâm họ, họ đang trong giai đoạn **ngọt ngào tình cảm** thôi.