Type any word!

"smoking" in Vietnamese

hút thuốc

Definition

Hành động hoặc thói quen hít và thở ra khói từ thuốc lá, xì gà hoặc tẩu. Cũng dùng để chỉ những thứ liên quan, như 'khu vực hút thuốc'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như danh từ không đếm được: 'Smoking is bad for your health.' Cũng có thể là tính từ: 'smoking room'. Thường nói đến thuốc lá chứ không phải chất khác.

Examples

Smoking is not allowed here.

Không được **hút thuốc** ở đây.

My father stopped smoking last year.

Bố tôi đã bỏ **hút thuốc** vào năm ngoái.

Smoking can cause serious health problems.

**Hút thuốc** có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

I'm trying to quit smoking, but it's been hard.

Tôi đang cố gắng bỏ **hút thuốc**, nhưng rất khó.

They made the whole restaurant non-smoking.

Họ đã biến cả nhà hàng thành khu vực không **hút thuốc**.

After years of smoking, she finally decided to quit for good.

Sau nhiều năm **hút thuốc**, cuối cùng cô ấy cũng quyết định bỏ hẳn.