"smokey" in Vietnamese
Definition
Chỉ những thứ có nhiều khói, mùi hoặc vị đặc trưng của khói, hoặc có màu xám như khói. Cũng dùng để nói đến không khí, vị, mùi, hoặc kiểu trang điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang tính biểu cảm, dùng nhiều trong thời trang, làm đẹp ('smokey eye'), hoặc để diễn tả không khí, vị khói trong ẩm thực.
Examples
The kitchen was smokey after we burned the toast.
Sau khi làm cháy bánh mì nướng, căn bếp trở nên **ám khói**.
She likes the smokey flavor of barbecued meat.
Cô ấy thích hương vị **ám khói** của thịt nướng.
It was hard to see through the smokey air in the woods.
Thật khó nhìn qua không khí **ám khói** trong rừng.
She wore a smokey eye look for the party last night.
Cô ấy trang điểm mắt **ám khói** cho bữa tiệc tối qua.
This cheese has a unique, smokey taste I really enjoy.
Loại phô mai này có vị **ám khói** độc đáo mà tôi rất thích.
The mountains looked mystical in the smokey morning haze.
Những ngọn núi trông huyền ảo trong làn sương **mờ khói** buổi sáng.