"smokes" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hút và thở ra khói từ thuốc lá hoặc sản phẩm tương tự; trong giao tiếp thân mật, 'smokes' cũng để chỉ thuốc lá.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cô ấy hút thuốc' nói về một thói quen. Danh từ 'smokes' thường dùng trong hội thoại thân mật khi hỏi về thuốc lá. Không nhầm với 'khói' từ lửa.
Examples
He smokes every day after lunch.
Anh ấy **hút thuốc** mỗi ngày sau bữa trưa.
My uncle smokes when he is stressed.
Chú tôi **hút thuốc** khi bị căng thẳng.
She never smokes inside the house.
Cô ấy không bao giờ **hút thuốc** trong nhà.
"Anyone here got any smokes?" he asked at the party.
"Có ai mang theo **thuốc lá** không?" anh ấy hỏi ở bữa tiệc.
Lisa smokes socially, but not every day.
Lisa chỉ **hút thuốc** khi giao tiếp xã hội, chứ không phải mỗi ngày.
It’s hard to believe Dan still smokes with all the warning labels now.
Thật khó tin Dan vẫn còn **hút thuốc** dù đã có quá nhiều nhãn cảnh báo.