Type any word!

"smokers" in Vietnamese

người hút thuốc

Definition

Những người thường xuyên hút thuốc lá, xì gà hoặc các sản phẩm thuốc lá khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người hút thuốc' được dùng trong các cuộc thảo luận y tế, pháp luật hoặc đời sống thường ngày. Không dùng cho nghĩa 'smoker' là thiết bị nướng.

Examples

Restaurants often have separate areas for smokers.

Nhà hàng thường có khu vực riêng cho **người hút thuốc**.

Smokers are at greater risk for lung diseases.

**Người hút thuốc** có nguy cơ mắc các bệnh về phổi cao hơn.

Some smokers want to quit but find it difficult.

Một số **người hút thuốc** muốn bỏ nhưng cảm thấy rất khó.

All the smokers had to step outside during the break.

Tất cả **người hút thuốc** phải ra ngoài trong giờ nghỉ.

The city banned smoking in parks, so smokers have to find other places.

Thành phố cấm hút thuốc trong công viên nên **người hút thuốc** phải tìm chỗ khác.

Believe it or not, even some lifelong smokers manage to quit.

Tin hay không, ngay cả một số **người hút thuốc** lâu năm cũng bỏ được.