"smoker" in Vietnamese
Definition
Người hút thuốc lá hoặc thiết bị dùng để hun khói thực phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến nhất để chỉ người hút thuốc. Trong ẩm thực, 'smoker' là dụng cụ hun khói. Không nhầm với 'smoke' (khói/hút thuốc).
Examples
He is a smoker and always takes a break outside.
Anh ấy là một **người hút thuốc** và luôn ra ngoài nghỉ.
This restaurant has a special area for smokers.
Nhà hàng này có khu vực riêng cho **người hút thuốc**.
A smoker can be used to cook delicious barbecue.
Một chiếc **lò hun khói** có thể dùng để nấu món nướng ngon.
I'm not a smoker, but the smell of barbecue always makes me hungry.
Tôi không phải là **người hút thuốc**, nhưng mùi thịt nướng luôn làm tôi đói.
Do you mind if I'm a smoker? I can step outside if it bothers you.
Bạn có phiền nếu tôi là **người hút thuốc** không? Nếu thấy khó chịu, tôi có thể ra ngoài.
My uncle built his own smoker to make ribs every summer.
Chú tôi tự làm một chiếc **lò hun khói** để nướng sườn mỗi mùa hè.