"smog" in Vietnamese
Definition
Một dạng ô nhiễm không khí trông giống như sương mù dày đặc, tạo ra khi khói và khí thải từ xe cộ và nhà máy hòa vào không khí.
Usage Notes (Vietnamese)
'Smog' là sự kết hợp của 'smoke' và 'fog', thường dùng trong các cuộc thảo luận về môi trường hoặc trên báo chí. Thường gặp trong các cụm như 'heavy smog', 'smog alert'. Nhất là để chỉ ô nhiễm không khí nhìn thấy rõ ở thành phố lớn.
Examples
There was a lot of smog over the city this morning.
Sáng nay có rất nhiều **khói mù** bao phủ thành phố.
Breathing smog can cause health problems.
Hít phải **khói mù** có thể gây hại cho sức khỏe.
Many big cities have problems with smog.
Nhiều thành phố lớn gặp vấn đề với **khói mù**.
On days with heavy smog, you can barely see the buildings downtown.
Vào những ngày **khói mù** dày đặc, bạn hầu như không thể nhìn thấy các tòa nhà trung tâm.
Factory emissions are a big reason for the smog in this area.
Khí thải từ nhà máy là lý do lớn gây ra **khói mù** ở khu vực này.
The government issued a smog alert due to poor air quality.
Chính phủ đã ban hành cảnh báo **khói mù** vì chất lượng không khí kém.