Type any word!

"smithy" in Vietnamese

xưởng rèn

Definition

Xưởng rèn là nơi thợ rèn làm việc với kim loại, đặc biệt là gia công hoặc sửa chữa các vật dụng bằng sắt hoặc thép.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Xưởng rèn’ thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc truyện cổ tích, ít dùng trong đời sống hiện đại. Các cụm như 'xưởng rèn của thợ rèn' phổ biến hơn trong văn học.

Examples

The smithy is at the end of the village road.

**Xưởng rèn** nằm ở cuối con đường của làng.

A blacksmith works in a smithy.

Thợ rèn làm việc trong **xưởng rèn**.

There are old tools hanging inside the smithy.

Có những dụng cụ cũ treo bên trong **xưởng rèn**.

You could always hear the sound of hammering coming from the smithy.

Bạn luôn có thể nghe tiếng búa vang lên từ **xưởng rèn**.

My grandfather used to run the old smithy before it closed.

Ông tôi từng quản lý **xưởng rèn cũ** trước khi nó đóng cửa.

If you need your tools fixed, just take them to the smithy down the lane.

Nếu bạn cần sửa dụng cụ, chỉ cần mang đến **xưởng rèn** ở dưới đường.