"smirk" in Vietnamese
Definition
Cười nhếch mép là kiểu cười thể hiện sự coi thường, kiêu ngạo hoặc châm biếm ai đó. Đây không phải là nụ cười thân thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
"Smirk" có sắc thái tiêu cực, thể hiện sự trịch thượng hay mỉa mai. Thường dùng với "smirk at" để chỉ đối tượng bị nhắm đến. Không dùng lẫn với "grin" hoặc "smile" thông thường.
Examples
He gave a smirk when he saw my mistake.
Anh ấy **cười nhếch mép** khi nhìn thấy lỗi của tôi.
She tried not to smirk during the serious meeting.
Cô ấy cố gắng không **cười nhếch mép** trong buổi họp nghiêm túc.
Don't smirk at your classmates.
Đừng **cười nhếch mép** với các bạn cùng lớp.
"What are you so proud of?" she asked, noticing his smirk.
"Cậu tự hào vì điều gì vậy?" cô ấy hỏi khi thấy **cười nhếch mép** của anh.
He couldn't hide his smirk when he won the argument.
Anh ấy không thể giấu được **cười nhếch mép** khi thắng cuộc tranh luận.
With a little smirk, she handed me back my phone.
Với một **cười nhếch mép** nhẹ, cô ấy trả lại điện thoại cho tôi.