Type any word!

"smelt" in Vietnamese

nấu chảy (quặng kim loại)cá trích ròng

Definition

Nấu chảy là khi nung nóng quặng để lấy kim loại tinh khiết. Smelt còn là tên một loại cá nhỏ sống ở vùng nước lạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'nấu chảy' mang tính chuyên ngành kỹ thuật hoặc hóa học. 'Cá trích ròng' thường dùng trong sinh học hay ẩm thực vùng lạnh. Không nhầm với 'smelled' (ngửi thấy).

Examples

They smelt iron ore to make steel.

Họ **nấu chảy** quặng sắt để sản xuất thép.

A smelt is a small fish found in cold lakes.

**Cá trích ròng** là một loại cá nhỏ sống ở các hồ nước lạnh.

Copper can be smelted from its ore.

Đồng có thể được **nấu chảy** từ quặng của nó.

Did you know they used to smelt gold by hand?

Bạn có biết ngày xưa người ta **nấu chảy** vàng bằng tay không?

We tried fried smelt at the seafood market.

Chúng tôi đã thử **cá trích ròng** chiên ở chợ hải sản.

Modern factories smelt metals using huge furnaces.

Các nhà máy hiện đại **nấu chảy** kim loại bằng những lò rất lớn.