Type any word!

"smelly" in Vietnamese

hôicó mùi

Definition

Diễn tả thứ gì đó có mùi khó chịu, thường là mùi hôi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính không trang trọng, thường dùng nói về mùi khó chịu như quần áo, thức ăn, thùng rác... Không dùng để nói mùi dễ chịu (

Examples

These shoes are very smelly.

Đôi giày này rất **hôi**.

The trash can is smelly.

Thùng rác này **hôi**.

My dog's breath is smelly.

Hơi thở của con chó tôi rất **hôi**.

Ugh, something in the fridge is smelly — we should check it out.

Ái chà, có gì đó trong tủ lạnh **hôi** quá — mình nên kiểm tra xem.

Don't leave your smelly gym clothes in your bag overnight!

Đừng để quần áo tập **hôi** lại trong túi qua đêm nhé!

The cheese is supposed to be smelly — that's how you know it's good.

Phô mai này vốn dĩ phải **hôi** — như vậy mới ngon.