Введите любое слово!

"smell" in Vietnamese

mùi (noun)ngửi (verb)

Definition

Ngửi bằng mũi hoặc là mùi mà vật gì đó tỏa ra. Có thể dùng như động từ (ngửi) hoặc danh từ (mùi).

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ dùng trung tính; danh từ 'mùi' có thể là tốt hoặc xấu tùy ngữ cảnh ('mùi thơm', 'mùi hôi'). 'Smell like' dịch là 'có mùi như'. 'Sniff' nghĩa là 'hít hoặc ngửi nhiều lần', không nên nhầm lẫn.

Examples

I smell flowers in the garden.

Tôi **ngửi thấy** mùi hoa trong vườn.

What is that smell in the kitchen?

Mùi **gì** vậy trong bếp này?

Some perfumes smell sweet.

Một số nước hoa **có mùi** ngọt.

My shoes smell terrible after running.

Giày của tôi **bốc mùi** kinh khủng sau khi chạy.

Can you smell the coffee? It’s fresh!

Bạn có **ngửi thấy** mùi cà phê không? Nó rất tươi!

There’s a weird smell in here—it might be the trash.

Có một **mùi lạ** ở đây—chắc là do rác.