Herhangi bir kelime yazın!

"smear" in Vietnamese

bôibôi bẩnbôi nhọ

Definition

Bôi một chất lên bề mặt một cách lộn xộn, hoặc làm xấu danh tiếng của ai đó bằng cách nói điều sai sự thật hay bất công.

Usage Notes (Vietnamese)

'Smear' dùng cho việc bôi gì đó một cách cố ý hoặc làm mất danh tiếng một cách có chủ ý ('smear campaign'). Đừng nhầm với 'smudge' (thường là vết bẩn vô tình).

Examples

Please smear some butter on the bread.

Làm ơn **bôi** một ít bơ lên bánh mì.

There was a smear of paint on her shirt.

Có một **vết bẩn** sơn trên áo cô ấy.

Someone tried to smear his reputation.

Ai đó đã cố **bôi nhọ** danh tiếng của anh ấy.

Be careful not to smear the ink while signing the document.

Cẩn thận đừng để mực bị **bôi lem** khi ký tài liệu.

The newspaper ran a smear campaign against the politician.

Tờ báo đã thực hiện một chiến dịch **bôi nhọ** chống lại chính trị gia đó.

He had chocolate smeared all over his face after dessert.

Sau món tráng miệng, mặt anh ấy **dính đầy** sô-cô-la.