Type any word!

"smarts" in Vietnamese

sự thông minhsự lanh lợi

Definition

Khả năng suy nghĩ nhanh, giải quyết vấn đề hoặc thể hiện sự thông minh, thường chỉ sự lanh lợi hoặc trí thông minh thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

'Smarts' thường dùng trong văn nói, mang tính thân mật, và ở dạng số nhiều. Thường gặp trong các cụm như 'book smarts' (kiến thức sách vở) và 'street smarts' (khôn ngoan thực tế). Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

I’m not just book smarts—I know how to fix a car too!

Tôi không chỉ có **book smarts**—tôi còn biết sửa xe nữa!

She has a lot of smarts and always gets good grades.

Cô ấy có rất nhiều **sự thông minh** và luôn đạt điểm cao.

He uses his smarts to solve hard problems.

Anh ấy dùng **sự thông minh** của mình để giải những vấn đề khó.

Smarts are important, but so is hard work.

**Sự thông minh** quan trọng, nhưng làm việc chăm chỉ cũng vậy.

You need street smarts to live in a big city.

Bạn cần **street smarts** để sống ở thành phố lớn.

It takes more than smarts to succeed—you also need a bit of luck.

Để thành công không chỉ cần **sự thông minh**—bạn còn cần một chút may mắn.