"smarter" in Vietnamese
Definition
Thông minh hơn, hiểu nhanh hơn hoặc đưa ra quyết định tốt hơn so với ai đó hoặc cái gì đó khác. Thường dùng để nói về người, phương pháp, hoặc công nghệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng so sánh: 'thông minh hơn ai'. Ngoài trí thông minh, còn diễn tả sự thực tế, khéo léo hoặc cách làm hiệu quả hơn ('a smarter way').
Examples
My sister is smarter than me at math.
Chị tôi **thông minh hơn** tôi về toán.
This is a smarter way to save money.
Đây là cách **thông minh hơn** để tiết kiệm tiền.
New phones are getting smarter every year.
Những chiếc điện thoại mới ngày càng **thông minh hơn** mỗi năm.
We need a smarter plan, not a bigger budget.
Chúng ta cần một kế hoạch **thông minh hơn** chứ không phải ngân sách lớn hơn.
She got smarter about who she trusts.
Cô ấy đã trở nên **sáng suốt hơn** về việc tin ai.
If we shop online, we can be smarter about prices.
Nếu mua hàng online, chúng ta có thể **thông minh hơn** về giá cả.