Type any word!

"smalls" in Vietnamese

đồ lót

Definition

“Smalls” là cách gọi không trang trọng ở Anh để chỉ đồ lót, thường là quần lót, áo lót, tất và các loại quần áo nhỏ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hoàn toàn không trang trọng, thường chỉ dùng trong giao tiếp hàng ngày ở Anh hoặc các nước thuộc khối thịnh vượng chung. Thường thấy trong câu như 'wash your smalls'. Không dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng.

Examples

Please put your smalls in the laundry basket.

Làm ơn cho **đồ lót** vào giỏ đồ giặt.

She bought new smalls at the store.

Cô ấy đã mua **đồ lót** mới ở cửa hàng.

The suitcase is full of smalls and socks.

Vali đầy **đồ lót** và tất.

Don’t forget to pack your smalls for the trip!

Đừng quên mang theo **đồ lót** khi đi du lịch nhé!

I always lose a few smalls in the wash.

Tôi luôn bị mất vài cái **đồ lót** khi giặt.

The drawer is just for your smalls and other little things.

Ngăn kéo này chỉ để cho **đồ lót** và những thứ nhỏ khác của bạn.