Type any word!

"sly" in Vietnamese

ranh mãnhláu cá

Definition

Chỉ người thông minh, khéo léo che giấu mục đích thật của mình hoặc đạt được điều mong muốn một cách bí mật, thường có chút tinh quái hoặc gian xảo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để diễn tả sự khôn ngoan kiểu ranh mãnh, đôi khi mang ý nghĩa vui hoặc có phần gian xảo nhưng không quá nặng nề như 'xảo quyệt'. Thường gặp trong cụm như 'nụ cười ranh mãnh', 'con cáo ranh'.

Examples

He gave me a sly smile.

Anh ấy nhìn tôi với một nụ cười **ranh mãnh**.

The sly fox found a way into the chicken coop.

Con cáo **ranh mãnh** đã tìm ra cách vào chuồng gà.

Some children can be sly when they want to get extra dessert.

Một số trẻ có thể rất **ranh mãnh** khi muốn ăn thêm món tráng miệng.

Don’t trust his sly promises; he always finds a loophole.

Đừng tin vào những lời hứa **ranh mãnh** của anh ta; anh ta luôn tìm được cách lách luật.

With a sly wink, she let me know the secret plan.

Cô ấy nháy mắt **ranh mãnh**, thông báo cho tôi về kế hoạch bí mật.

He was a sly negotiator, always getting the better deal without anyone noticing.

Anh ấy là một nhà đàm phán **ranh mãnh**, luôn đạt được thỏa thuận tốt hơn mà không ai để ý.