"slutty" in Indonesian
Definition
Một tính từ tiếng lóng, mang ý xúc phạm dùng để mô tả phụ nữ (đôi khi cả nam giới) là đa tình hay mặc đồ cực kỳ hở hang. Thường bị xem là rất xúc phạm.
Usage Notes (Indonesian)
Rất không trang trọng và mang ý xúc phạm mạnh, chủ yếu dùng để xúc phạm phụ nữ. Thường đi với 'look', 'dress', 'act' ('slutty dress'). Không bao giờ dùng nơi lịch sự hoặc chuyên nghiệp; bị đánh giá là kỳ thị giới và xúc phạm.
Examples
She was criticized for wearing a slutty outfit at the party.
Cô ấy bị chỉ trích vì mặc đồ **cợt nhả** ở bữa tiệc.
Some magazines show models in slutty clothes.
Một số tạp chí đăng người mẫu mặc đồ **hở hang**.
Teenagers sometimes worry about looking too slutty.
Thiếu niên đôi lúc lo lắng trông mình quá **cợt nhả**.
He called her slutty just because of her makeup, which was really unfair.
Anh ta gọi cô ấy là **cợt nhả** chỉ vì trang điểm, thật bất công.
Some Halloween costumes can get pretty slutty, depending on how people wear them.
Một số trang phục Halloween có thể trở thành **hở hang**, tùy cách mặc.
I wish people would stop using the word slutty to shame others.
Ước gì mọi người thôi dùng từ **cợt nhả** để làm nhục người khác.