Ketik kata apa saja!

"slurping" in Vietnamese

húp xì xụphút (phát ra tiếng)

Definition

Ăn hoặc uống (đặc biệt là đồ lỏng như mì hay súp) phát ra tiếng lớn kiểu hút hoặc húp.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Việt Nam, 'húp xì xụp' có thể bị coi là thiếu lịch sự ở nơi công cộng nhưng bình thường ở nhà. Gắn liền với hành động ăn mì/súp phát ra tiếng.

Examples

He was slurping his soup at the table.

Anh ấy đang **húp xì xụp** súp của mình trên bàn.

The children were slurping their noodles loudly.

Lũ trẻ đang **húp xì xụp** mì rất to.

She started slurping her drink through a straw.

Cô ấy bắt đầu **hút xì xụp** ly nước qua ống hút.

Stop slurping! It's driving me crazy.

Đừng **húp xì xụp** nữa! Tôi phát điên rồi đây.

In Japan, people think slurping noodles shows you like the food.

Ở Nhật Bản, người ta cho rằng **húp xì xụp** mì là dấu hiệu bạn thích món đó.

The room was filled with the sound of everyone slurping their ramen.

Căn phòng tràn ngập âm thanh mọi người **húp xì xụp** ramen.