Type any word!

"slumming" in Vietnamese

lang thang ở khu nghèo (vì tò mò hoặc giải trí)sống giản dị như một trải nghiệm mới

Definition

Người giàu hoặc có đặc quyền đến thăm hoặc sống trong khu vực nghèo chỉ vì tò mò, giải trí hoặc trải nghiệm cuộc sống đơn giản hơn, không phải vì nhu cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa chê trách, nhấn mạnh sự đặc quyền hoặc bề ngoài của hành động; xuất hiện trong các cụm như 'go slumming', 'slumming it'.

Examples

We were slumming in the old part of town just to see what it was like.

Chúng tôi đã **lang thang ở khu nghèo** tại khu phố cổ chỉ để trải nghiệm thử.

He enjoyed slumming at cheap diners even though he could afford fancy restaurants.

Anh ấy thích **lang thang ở các quán ăn rẻ tiền** dù có thể ăn ở nhà hàng sang trọng.

Some tourists go slumming for a unique experience.

Một số du khách đi **lang thang ở khu nghèo** để có trải nghiệm độc đáo.

She's been slumming it in a tiny apartment to save money for her trip.

Cô ấy đã **sống giản dị** trong căn hộ nhỏ để tiết kiệm tiền cho chuyến đi.

We felt a bit uncomfortable slumming because it seemed disrespectful.

Chúng tôi cảm thấy hơi khó chịu khi **lang thang ở khu nghèo** vì điều đó dường như thiếu tôn trọng.

He joked about slumming with us for the weekend, but he really liked the simpler things.

Anh ấy đùa về việc **sống giản dị** với chúng tôi cuối tuần, nhưng thật ra lại thích những điều đơn giản.