"slugs" 的Vietnamese翻译
释义
Sên trần là sinh vật mềm, nhớt, giống ốc sên nhưng không có vỏ. Từ này cũng có thể chỉ viên đạn hoặc đồng xu giả, nhưng thường nhất là nói về con vật.
用法说明(Vietnamese)
Trong ngữ cảnh đời sống và làm vườn, ‘slugs’ đa phần là nói về con vật. Đôi khi nó chỉ viên đạn lớn trong tiếng lóng nhưng ít phổ biến. Không nên nhầm với ‘sluggish’ (chậm chạp).
例句
Slugs come out at night when it's wet.
**Sên trần** bò ra vào ban đêm khi trời ẩm ướt.
Farmers don't like slugs in their gardens.
Nông dân không thích có **sên trần** trong vườn của họ.
Some slugs are very big and orange.
Một số **sên trần** rất to và có màu cam.
I found three slugs under the flowerpot this morning.
Sáng nay tôi tìm thấy ba con **sên trần** dưới chậu hoa.
Be careful—slugs can ruin your lettuce overnight!
Cẩn thận nhé—**sên trần** có thể phá hỏng rau xà lách của bạn chỉ sau một đêm!
Sometimes in sci-fi movies, aliens look like giant slugs.
Đôi khi trong các phim khoa học viễn tưởng, người ngoài hành tinh trông giống những con **sên trần** khổng lồ.