Type any word!

"slugged" in Vietnamese

đấm mạnhđánh mạnh

Definition

'Slugged' có nghĩa là đấm mạnh ai đó hoặc thứ gì đó, thường bằng nắm đấm, hoặc đánh bóng chày thật mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Slugged' thường dùng cho cú đánh mạnh và bất ngờ, đặc biệt bằng nắm đấm hoặc cú đánh bóng chày rất mạnh. Không dùng cho các hành động nhẹ nhàng. Ví dụ: 'He slugged him in the jaw', 'She slugged a home run'.

Examples

He slugged the thief in the face.

Anh ấy đã **đấm mạnh** vào mặt tên trộm.

The baseball player slugged the ball out of the park.

Cầu thủ bóng chày đã **đánh mạnh** bóng ra khỏi sân.

She slugged the punching bag during her workout.

Cô ấy **đấm mạnh** bao cát trong lúc luyện tập.

I accidentally slugged my friend while reaching for my drink.

Tôi vô tình **đấm trúng** bạn khi với lấy đồ uống.

He got mad and slugged the wall after the argument.

Anh ấy nổi giận và đã **đấm mạnh** vào tường sau cuộc cãi vã.

She smiled as she slugged her third home run of the night.

Cô ấy mỉm cười khi **đánh mạnh** cú home run thứ ba trong đêm.