"slowing" in Vietnamese
Definition
Quá trình hoặc hành động làm cho tốc độ trở nên chậm lại hoặc di chuyển/thực hiện ít nhanh hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng là 'slowing down', chỉ sự giảm tốc độ, sự phát triển hoặc quá trình sinh học. Hay gặp trong cụm như 'slowing traffic', 'slowing economy'. Thường diễn tả sự thay đổi từ từ.
Examples
The car is slowing before the stop sign.
Chiếc xe đang **chậm lại** trước biển báo dừng.
He noticed the clock was slowing.
Anh ấy nhận thấy đồng hồ đang **chạy chậm lại**.
The computer is slowing because it has too many programs open.
Máy tính đang **chậm lại** vì có quá nhiều chương trình đang mở.
I noticed traffic was slowing just before the intersection.
Tôi nhận thấy giao thông đang **chậm lại** ngay trước ngã tư.
My internet connection has been slowing all day.
Kết nối internet của tôi đã **chậm lại** cả ngày hôm nay.
The company's growth seems to be slowing this year.
Có vẻ như sự phát triển của công ty đang **chậm lại** trong năm nay.