"slough" in Vietnamese
Definition
'Slough' là vùng đất lầy lội hoặc là hành động lột da, như rắn. Đôi khi còn chỉ việc bỏ đi thói quen hoặc vấn đề không mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. 'đầm lầy' thích hợp cho văn miêu tả. 'lột da' dùng cho động vật hoặc bóng gió cho loại bỏ (thói quen xấu, vấn đề).
Examples
The snake began to slough its old skin.
Con rắn bắt đầu **lột da** cũ.
We walked through the muddy slough near the river.
Chúng tôi đi qua vùng **đầm lầy** đầy bùn gần sông.
Some animals slough their skin to grow.
Một số loài động vật **lột da** để phát triển.
He wants to slough off bad habits before starting a new job.
Anh ấy muốn **bỏ đi** những thói quen xấu trước khi bắt đầu công việc mới.
The road was blocked by a deep slough after the rain.
Đường bị chắn bởi một **đầm lầy** sâu sau cơn mưa.
Many people try to slough off stress with exercise.
Nhiều người cố gắng **bỏ đi** căng thẳng bằng thể dục.