"slot" in Vietnamese
Definition
Khe là một chỗ hẹp để đưa vật gì đó vào, hoặc một khoảng thời gian cụ thể dành cho một việc. Ngoài ra, 'slot' còn chỉ máy đánh bạc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Slot' thường dùng trong công nghệ ('khe cắm thẻ'), lịch trình ('ô thời gian'), và trò chơi máy đánh bạc. Không dùng thay cho 'gap' để chỉ khoảng trống vật lý.
Examples
Please insert your card into the slot.
Vui lòng chèn thẻ của bạn vào **khe**.
I have a free slot at 3 p.m. tomorrow.
Tôi còn một **ô thời gian** trống vào 3 giờ chiều mai.
He put a coin in the vending machine slot.
Anh ấy bỏ một đồng xu vào **khe** của máy bán nước.
All the interview slots are already booked.
Tất cả các **ô thời gian** phỏng vấn đều đã được đặt trước.
I can't get my card out of the ATM slot.
Tôi không thể lấy thẻ ra khỏi **khe** của máy ATM.
He won $100 at the slot machines in Las Vegas.
Anh ấy đã thắng 100 đô la tại các **máy đánh bạc** ở Las Vegas.