"sloppy" in Vietnamese
Definition
Nếu một việc bị gọi là cẩu thả, nghĩa là nó được làm qua loa, không chú ý đến chất lượng. Từ này cũng dùng cho người hoặc vẻ ngoài trông luộm thuộm, không gọn gàng.
Usage Notes (Vietnamese)
'sloppy work' là làm việc cẩu thả, không nói về năng lực mà là thiếu chăm chút. Với ngoại hình, từ này nghĩa là trông bừa bộn, luộm thuộm. 'sloppy drunk' chỉ người say quá mức và không tự kiểm soát.
Examples
Your homework is sloppy, so please check it again.
Bài tập về nhà của em làm **cẩu thả**, hãy kiểm tra lại nhé.
He looked sloppy in his dirty shirt.
Anh ấy trông **luộm thuộm** với chiếc áo sơ mi bẩn.
The paint job is sloppy around the window.
Phần sơn quanh cửa sổ làm rất **cẩu thả**.
We lost because of some sloppy passes in the second half.
Chúng tôi đã thua vì một vài đường chuyền **cẩu thả** trong hiệp hai.
The report had a few sloppy mistakes that made us look unprepared.
Báo cáo có một vài lỗi **cẩu thả** khiến chúng ta trông không chuẩn bị kỹ.
By the end of the night, he was a sloppy drunk who could barely stand.
Cuối đêm, anh ấy say đến mức trở thành một người **say xỉn luộm thuộm** không đứng vững.