Type any word!

"slope" in Vietnamese

dốc

Definition

Một bề mặt hoặc vùng đất nghiêng lên hoặc xuống; cũng dùng để chỉ độ dốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp hàng ngày và kỹ thuật (toán, địa lý, trượt tuyết); 'steep slope' là dốc đứng, 'gentle slope' là dốc thoai thoải. Trong toán học là độ dốc.

Examples

The car stopped on a slope.

Chiếc ô tô dừng lại trên **dốc**.

There is a gentle slope in the park.

Trong công viên có một **dốc** thoai thoải.

The bike rolls down the slope.

Chiếc xe đạp lăn xuống **dốc**.

This trail gets really steep after the first slope.

Con đường này trở nên dốc đứng sau **dốc** đầu tiên.

Can you ski down that slope?

Bạn có thể trượt tuyết xuống **dốc** đó không?

The slope of the road makes it hard to walk here when it rains.

**Dốc** của con đường này làm cho việc đi bộ ở đây khó hơn khi trời mưa.