"slop" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ việc làm đổ chất lỏng ra ngoài một cách bừa bộn, hoặc dùng cho thức ăn thừa nước cho động vật, hay chỉ bùn đất hoặc chất lỏng dơ bẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, mang nghĩa không trang trọng. Là động từ chỉ việc làm đổ nước, còn danh từ thường dùng cho thức ăn thừa cho động vật hoặc chất nhầy bẩn. Không nhầm với “slob” (người bừa bộn).
Examples
Be careful not to slop your soup.
Cẩn thận kẻo **làm đổ** súp đấy.
The pigs eat leftover slop from the kitchen.
Lợn ăn **thức ăn thừa** từ nhà bếp.
Rain turned the field into thick slop.
Mưa làm cánh đồng thành **bùn lầy** đặc.
She accidentally slopped coffee all over her books.
Cô ấy vô tình **làm đổ** cà phê ra khắp sách vở.
Kids, don’t track that muddy slop into the house!
Các con, đừng mang **bùn lầy** bẩn đó vào nhà!
The cafeteria served some weird-looking slop for lunch today.
Hôm nay, căng tin phục vụ **thức ăn thừa** trông rất lạ vào bữa trưa.