"slogan" in Vietnamese
Definition
Khẩu hiệu là một cụm từ ngắn gọn và dễ nhớ được dùng trong quảng cáo, chính trị hoặc các chiến dịch để thu hút sự chú ý hoặc truyền đạt ý tưởng rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng chủ yếu trong quảng cáo, thương hiệu, chính trị, hoặc các chiến dịch xã hội; ít dùng trong giao tiếp thường ngày. Thường gặp: 'khẩu hiệu công ty', 'khẩu hiệu chiến dịch', 'khẩu hiệu ấn tượng'.
Examples
The company changed its slogan last year.
Công ty đã thay đổi **khẩu hiệu** vào năm ngoái.
Our new product needs a catchy slogan.
Sản phẩm mới của chúng tôi cần một **khẩu hiệu** hấp dẫn.
Many political campaigns use a simple slogan.
Nhiều chiến dịch chính trị dùng **khẩu hiệu** đơn giản.
Do you remember the old cereal slogan from the 90s?
Bạn có nhớ **khẩu hiệu** cũ của ngũ cốc từ những năm 90 không?
Their campaign slogan really sticks in your head after hearing it once.
**Khẩu hiệu** chiến dịch của họ nghe một lần là nhớ mãi.
We're having a contest to come up with the best slogan for our app.
Chúng tôi đang tổ chức cuộc thi tìm **khẩu hiệu** hay nhất cho ứng dụng của mình.