Type any word!

"slobbering" in Vietnamese

chảy nước dãinhỏ dãi

Definition

Nước dãi chảy ra khỏi miệng một cách không kiểm soát hoặc lộn xộn. Dùng cho cả người lẫn động vật, đôi khi chỉ sự thèm muốn mãnh liệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng trong văn nói, chủ yếu dùng cho chó ('slobbering dog'), đôi khi chỉ sự khao khát mạnh ('slobbering over dessert'). 'Slobbering' bừa bộn hơn 'drooling'. Ít dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

The big dog was slobbering all over the floor.

Con chó lớn đang **chảy nước dãi** khắp sàn nhà.

The baby started slobbering when she saw the bottle.

Em bé bắt đầu **chảy nước dãi** khi thấy bình sữa.

Stop slobbering on your toys, please.

Làm ơn đừng **chảy nước dãi** lên đồ chơi nữa.

He was slobbering over the pizza like he hadn’t eaten in days.

Anh ấy **chảy nước dãi** nhìn bánh pizza như thể đã vài ngày không ăn.

My puppy always greets me with a slobbering kiss.

Cún con của tôi luôn chào tôi bằng một nụ hôn **chảy nước dãi**.

She gave a slobbering hug to her favorite stuffed animal.

Cô ấy ôm chặt thú bông yêu thích với cái ôm **chảy nước dãi**.