Type any word!

"slob" in Vietnamese

người luộm thuộmngười bừa bộn

Definition

Người rất bừa bộn, không gọn gàng hoặc không sạch sẽ trong vẻ ngoài hay thói quen.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ không trang trọng, có thể xúc phạm nếu nói trực tiếp với ai đó. Thường dùng trong sinh hoạt gia đình với các câu như 'a complete slob', 'such a slob'. Không nhầm với 'slobber' (chảy nước dãi).

Examples

My brother is a slob; his room is always messy.

Em trai tôi là một **người luộm thuộm**; phòng của nó lúc nào cũng bừa bộn.

Don't be a slob—clean up your dishes.

Đừng làm **người bừa bộn**—hãy rửa bát đi.

She called him a slob because he never vacuums.

Cô ấy gọi anh ấy là **người luộm thuộm** vì anh ấy chẳng bao giờ hút bụi cả.

You’re such a slob—how do you live like this?

Bạn đúng là **người bừa bộn**—sống thế này sao chịu nổi?

I was a total slob in college, but now I keep my place clean.

Tôi từng là một **người luộm thuộm** khi học đại học, nhưng giờ tôi giữ cho nhà mình sạch sẽ.

Don’t worry, I’m not always a slob—I clean up when company’s coming.

Đừng lo, tôi không phải lúc nào cũng là **người luộm thuộm**—có khách thì tôi dọn dẹp mà.