"sloan" in Vietnamese
Sloan
Definition
Sloan thường là tên riêng của người, đôi khi cũng được dùng cho địa danh hoặc tổ chức. Đây không phải là danh từ hay động từ chung.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sloan' nên viết hoa chữ cái đầu và giữ nguyên như một tên riêng. Thường không dịch nghĩa, chỉ phiên âm hoặc dùng nguyên tên đó.
Examples
Sloan is my new teacher.
**Sloan** là giáo viên mới của tôi.
I met Sloan at school today.
Hôm nay tôi đã gặp **Sloan** ở trường.
Sloan lives near the park.
**Sloan** sống gần công viên.
Have you talked to Sloan about the meeting yet?
Bạn đã nói với **Sloan** về cuộc họp chưa?
Sloan said they'll send the files tonight.
**Sloan** nói sẽ gửi các tài liệu tối nay.
If Sloan calls, tell them I'm on my way.
Nếu **Sloan** gọi, hãy bảo họ tôi đang trên đường.