"slit" in Vietnamese
Definition
Một khe hở dài và hẹp hoặc đường cắt nhỏ, thường do con người tạo ra; cũng có thể chỉ hành động tạo ra khe hoặc vết cắt đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'slit' thường dùng cho vết rạch dài, hẹp trên quần áo, mắt, hoặc các vật mỏng. Mang tính trang trọng hoặc căng thẳng hơn so với 'cut', nhất là khi dùng làm động từ ('slit a throat').
Examples
He cut a small slit in the envelope to open it.
Anh ấy cắt một **khe hở** nhỏ trên phong bì để mở nó.
She wore a dress with a slit up the side.
Cô ấy mặc chiếc váy có **khe hở** ở bên sườn.
Light came through a slit in the curtains.
Ánh sáng chiếu qua **khe hở** ở rèm cửa.
The thief slit his finger on broken glass while escaping.
Tên trộm bị **cắt** ngón tay bởi kính vỡ khi đang chạy trốn.
She slit the envelope open without tearing the letter inside.
Cô ấy **rạch** phong bì mà không làm rách lá thư bên trong.
His eyes narrowed to thin slits in the bright sunlight.
Dưới ánh nắng, mắt anh ấy nheo lại thành những **khe nhỏ**.