Type any word!

"slipstream" in Indonesian

luồng khí sauslipstream

Definition

Khi một vật chuyển động, phía sau nó sẽ tạo ra vùng không khí hoặc nước có áp suất thấp hơn, giúp vật khác di chuyển theo dễ dàng hơn.

Usage Notes (Indonesian)

"Slipstream" thường dùng trong thể thao, đua xe, kỹ thuật. "ride in the slipstream" là đi phía sau để giảm sức cản; đôi lúc mang nghĩa ẩn dụ là tận dụng thành công của người khác.

Examples

Bikes can go faster when they ride in the slipstream of a car.

Xe đạp có thể đi nhanh hơn nếu chạy theo **luồng khí sau** của xe hơi.

The boat left a clear slipstream in the water.

Chiếc thuyền để lại một **luồng khí sau** rõ rệt trên mặt nước.

The racer tried to stay in the slipstream to save energy.

Tay đua cố bám vào **luồng khí sau** để tiết kiệm sức lực.

He took advantage of the leader’s slipstream and overtook him at the last second.

Anh ấy tận dụng **luồng khí sau** của người dẫn đầu và vượt qua ở khoảnh khắc cuối.

If you stay in my slipstream, you won’t have to pedal as hard.

Nếu bạn bám sát **luồng khí sau** của tôi, bạn sẽ không cần đạp quá mạnh.

Many startups try to move in the slipstream of bigger companies to grow faster.

Nhiều startup cố đi theo **luồng khí sau** của các công ty lớn để phát triển nhanh hơn.