Введите любое слово!

"slippers" in Vietnamese

dép đi trong nhà

Definition

Giày dép mềm và thoải mái được mang trong nhà để giữ ấm và sạch cho bàn chân.

Usage Notes (Vietnamese)

“Dép đi trong nhà” luôn ở dạng số nhiều và chỉ dùng trong nhà. Đừng nhầm với “dép kẹp” (flip-flops) thường đi ngoài trời hoặc đi biển.

Examples

I put on my slippers when I get home.

Tôi đi **dép đi trong nhà** khi về đến nhà.

She keeps her slippers next to her bed.

Cô ấy để **dép đi trong nhà** bên cạnh giường.

My slippers are very warm and soft.

**Dép đi trong nhà** của tôi rất ấm và mềm.

I can't find my slippers anywhere this morning.

Sáng nay tôi không thể tìm thấy **dép đi trong nhà** của mình ở đâu cả.

He walked into the kitchen in his old slippers.

Anh ấy bước vào bếp với đôi **dép đi trong nhà** cũ.

On cold nights, I love wearing thick slippers and drinking tea.

Vào những đêm lạnh, tôi thích đi **dép đi trong nhà** dày và uống trà.