Tapez n'importe quel mot !

"slinky" in Vietnamese

slinky (đồ chơi lò xo)ôm sát quyến rũuyển chuyển (chuyển động, trang phục)

Definition

Slinky là một món đồ chơi lò xo có thể tự đi xuống cầu thang. Là tính từ, từ này mô tả trang phục bó sát, quyến rũ hoặc chuyển động uyển chuyển, mềm mại.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ chỉ đồ chơi cho trẻ em. Tính từ thường dùng cho kiểu váy ôm sát ('slinky dress'), hoặc cách di chuyển mượt mà, gợi cảm. Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật.

Examples

The slinky can walk down the stairs by itself.

**Slinky** có thể tự mình đi xuống cầu thang.

She wore a slinky black dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy đen **ôm sát quyến rũ** tới bữa tiệc.

A slinky is a popular toy for children.

**Slinky** là món đồ chơi được trẻ em yêu thích.

He watched the slinky glide smoothly from one step to the next.

Anh ấy xem **slinky** trượt nhẹ nhàng từ bậc này sang bậc khác.

That dress is so slinky, it really suits her!

Chiếc váy đó trông **quyến rũ**, thực sự hợp với cô ấy!

She moved across the room in a slinky way that caught everyone’s attention.

Cô ấy di chuyển trong phòng một cách **uyển chuyển** khiến mọi người chú ý.