"slingshot" in Vietnamese
Definition
Dụng cụ nhỏ hình chữ Y có dây thun, dùng để bắn đá hoặc vật nhỏ bằng tay.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường là đồ chơi hoặc dùng để săn thú nhỏ. Ở Anh còn gọi là 'catapult'. Không nhầm lẫn với 'sling' (vũ khí cổ đại). Dùng nhiều trong cụm 'làm ná cao su' hoặc 'bắn bằng ná cao su'.
Examples
He made a slingshot using a Y-shaped stick and a rubber band.
Cậu ấy đã làm một cái **ná cao su** từ cành cây hình chữ Y và dây thun.
Please don't shoot the slingshot at people.
Đừng bắn **ná cao su** vào người khác nhé.
The boy found a slingshot in the park.
Cậu bé tìm thấy một cái **ná cao su** ở công viên.
I used to have a slingshot when I was a kid, but I always lost the stones.
Hồi nhỏ tôi từng có một cái **ná cao su**, nhưng tôi hay làm mất đá.
You can launch berries pretty far with a slingshot if you pull it back hard enough.
Nếu kéo mạnh **ná cao su**, bạn có thể bắn quả mọng đi khá xa.
Did you see that video where someone knocked over a can with a slingshot?
Bạn đã xem video ai đó bắn ngã lon bằng **ná cao su** chưa?