Type any word!

"sling" in Vietnamese

băng treo taysúng cao su (thô sơ)

Definition

Băng treo tay là một miếng vải hoặc thiết bị dùng để đỡ cánh tay hoặc vai bị thương. Nó cũng có thể là vũ khí thô sơ để ném đá hoặc dây đeo để mang vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sling' thường chỉ băng treo tay y tế nhưng cũng gặp trong 'sling bag' (túi đeo chéo), vũ khí ném đá. Động từ dùng nghĩa treo/làm rơi nhẹ nhàng, hay gặp trong hội thoại hàng ngày.

Examples

He wore a sling after breaking his arm.

Anh ấy đã đeo **băng treo tay** sau khi bị gãy tay.

The ancient warriors used a sling to throw stones in battle.

Các chiến binh cổ đại dùng **súng cao su** để ném đá trong chiến đấu.

She carried her bag over her shoulder with a sling.

Cô ấy đeo túi trên vai bằng **dây đeo**.

My arm's in a sling for six weeks, so I can't type much.

Tay mình phải đeo **băng treo tay** sáu tuần nên không gõ được nhiều.

He slung his jacket over the chair with a quick sling.

Anh ấy ném cái áo khoác lên ghế với một **cú vung** nhanh.

Just sling your backpack over one shoulder and let's go.

Chỉ cần **đeo** ba lô lên một bên vai rồi đi thôi.