Nhập bất kỳ từ nào!

"slimy" in Indonesian

nhầy nhụatrơn nhớtđáng ngờ (cho người)

Definition

Khi một vật gì đó nhầy nhụa, nó cảm giác trơn, ướt hoặc dính. Với con người, từ này chỉ người không đáng tin hoặc gây cảm giác khó chịu.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng cho vật hoặc thức ăn hỏng, động vật trơn nhớt. Gán cho người thì ám chỉ không đáng tin, âm mưu. Không giống 'slippery' chỉ trơn, không tiêu cực.

Examples

The frog felt very slimy when I touched it.

Khi tôi chạm vào, con ếch rất **nhầy nhụa**.

My shoes are covered in slimy mud.

Giày của tôi bị dính toàn bùn **nhầy nhụa**.

Snails leave a slimy trail behind them.

Ốc sên để lại vết **nhầy nhụa** sau chúng.

That fish feels so slimy, I can't hold it!

Con cá này **nhầy nhụa** quá, tôi không thể giữ được!

He seems nice, but honestly, there's something kind of slimy about him.

Anh ấy có vẻ tốt nhưng thật lòng tôi thấy anh ấy khá **đáng ngờ**.

After a few days, the spinach got all slimy in the fridge.

Sau vài ngày, rau chân vịt trong tủ lạnh trở nên hoàn toàn **nhầy nhụa**.