"slim" in Vietnamese
Definition
Chỉ người có thân hình thon gọn, cân đối hoặc vật mỏng, nhẹ. Cũng dùng để nói về khả năng xảy ra rất thấp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Slim' mang ý nghĩa tích cực khi mô tả người, còn 'skinny' thì thường là quá gầy. Thường đi với 'slim body', 'slim figure' cho người, 'slim phone', 'slim notebook' cho vật. 'A slim chance' là khả năng rất thấp.
Examples
She is slim and very healthy.
Cô ấy **thon gọn** và rất khỏe mạnh.
This laptop is slim and easy to carry.
Chiếc laptop này **mỏng** và dễ mang theo.
He has a slim face and short hair.
Anh ấy có khuôn mặt **thon gọn** và tóc ngắn.
I like this case because it keeps my phone slim.
Tôi thích ốp này vì nó giữ điện thoại của tôi **mỏng**.
There’s only a slim chance we’ll get tickets now.
Giờ chỉ còn **rất ít** cơ hội để mua vé.
He used to be heavier, but he looks really slim now.
Anh ấy từng béo hơn, nhưng giờ trông rất **thon gọn**.