"slightest" 的Vietnamese翻译
释义
Chỉ mức độ nhỏ nhất hoặc lượng ít nhất của cái gì đó. Thường dùng để nhấn mạnh, nhất là trong câu phủ định hoặc với 'bất kỳ'.
用法说明(Vietnamese)
Có trong các cụm quen thuộc như 'not the slightest', 'the slightest idea'. Không dùng 'most slight', nên dùng 'slightest'.
例句
I don't have the slightest idea where he is.
Tôi không có **nhỏ nhất** ý nào anh ấy ở đâu.
The baby wakes up at the slightest noise.
Em bé thức dậy khi có **ít nhất** tiếng động.
If you feel the slightest pain, tell me.
Nếu bạn cảm thấy **nhỏ nhất** đau đớn nào, hãy nói với tôi.
She didn't show the slightest interest in the offer.
Cô ấy không thể hiện **chút ít nhất** sự quan tâm tới đề nghị đó.
At the slightest sign of trouble, call me right away.
Ngay khi có **dấu hiệu nhỏ nhất** của rắc rối, hãy gọi cho tôi ngay.
He gets defensive at the slightest criticism.
Anh ấy phản ứng phòng thủ khi có **chỉ trích nhỏ nhất**.