Type any word!

"sliding" in Vietnamese

trượtcó thể trượt

Definition

Di chuyển nhẹ nhàng trên bề mặt hoặc có thể di chuyển như vậy; thường dùng để mô tả cửa, cửa sổ hoặc hành động trượt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sliding' thường dùng cho chuyển động ngang, mượt mà như 'sliding door' (cửa trượt). Phân biệt với 'gliding' thường chỉ bay lượn.

Examples

The cat is sliding across the floor.

Con mèo đang **trượt** trên sàn nhà.

We have a sliding door in our house.

Nhà tôi có một cửa **trượt**.

Sliding windows are easy to open.

Cửa sổ **trượt** rất dễ mở.

He came sliding down the hill on his sled.

Anh ấy đã **trượt** xuống đồi trên xe trượt tuyết.

The book kept sliding off the table.

Cuốn sách cứ **trượt** khỏi bàn.

Prices have been sliding all month.

Giá cả đã **giảm dần** suốt cả tháng.