Type any word!

"slicing" in Vietnamese

cắt lát

Definition

Dùng dao hoặc dụng cụ cắt để chia một vật gì đó thành những lát mỏng, thường gặp trong nấu ăn; cũng dùng khi chia nhỏ dữ liệu hoặc vật thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nguyên liệu như bánh mì, rau củ, phô mai; 'cắt lát' khác với 'băm nhỏ' (chopping). Trong công nghệ, 'slicing' còn chỉ việc chia nhỏ dữ liệu.

Examples

She is slicing the bread for breakfast.

Cô ấy đang **cắt lát** bánh mì cho bữa sáng.

He finished slicing the tomatoes for the salad.

Anh ấy đã **cắt lát** xong cà chua cho món salad.

Careful slicing makes every piece the same size.

**Cắt lát** cẩn thận sẽ giúp từng miếng có kích thước đều nhau.

I hate slicing onions because they make me cry.

Tôi ghét **cắt lát** hành tây vì nó làm tôi chảy nước mắt.

We're slicing the cake for everyone at the party.

Chúng tôi đang **cắt lát** bánh cho mọi người ở bữa tiệc.

Data slicing helps us analyze specific groups of users.

**Cắt lát** dữ liệu giúp chúng ta phân tích từng nhóm người dùng cụ thể.