"slept" in Vietnamese
đã ngủ
Definition
Là dạng quá khứ của 'ngủ', dùng để chỉ một người đã ở trạng thái ngủ trong quá khứ, thường để nghỉ ngơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho hành động ngủ đã xảy ra trong quá khứ: 'tôi đã ngủ ngon', 'tôi đã ngủ trên ghế sofa'. Không dùng 'sleeped'.
Examples
I slept for eight hours last night.
Tối qua tôi **đã ngủ** tám tiếng.
The baby slept in the car.
Em bé **đã ngủ** trên xe.
We slept at my aunt's house.
Chúng tôi **đã ngủ** ở nhà dì tôi.
I barely slept because of the storm.
Tôi hầu như không **ngủ** được vì trời mưa bão.
She slept through her alarm again.
Cô ấy lại **ngủ quên** báo thức.
Honestly, I haven't slept well all week.
Thật lòng, cả tuần nay tôi không **ngủ** ngon.