"sleigh" 的Vietnamese翻译
释义
Đây là loại xe trượt có chân, thường được ngựa hoặc tuần lộc kéo trên tuyết hoặc băng.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong các câu chuyện tuyết hoặc Giáng sinh như 'xe trượt tuyết của ông già Noel'. Không dùng cho xe tự động hoặc xe trượt nhỏ không dùng động vật.
例句
The children rode a sleigh through the snow.
Bọn trẻ đã cưỡi **xe trượt tuyết** đi qua lớp tuyết.
A horse pulled the red sleigh.
Một con ngựa kéo chiếc **xe trượt tuyết** màu đỏ.
Santa travels in a sleigh on Christmas Eve.
Ông già Noel di chuyển bằng **xe trượt tuyết** vào đêm Giáng Sinh.
You could hear the bells jingling on the sleigh as it passed by.
Bạn có thể nghe thấy tiếng chuông leng keng trên **xe trượt tuyết** khi nó đi qua.
They bundled up in blankets and went for a sleigh ride under the stars.
Họ quấn chăn và đi **xe trượt tuyết** dưới bầu trời đầy sao.
In old movies, you often see couples laughing in a sleigh ride across the snow.
Trong các bộ phim cũ, thường thấy các cặp đôi cười trên chuyến **xe trượt tuyết** qua tuyết.