输入任意单词!

"sleeves" 的Vietnamese翻译

tay áo

释义

Phần áo bao phủ cánh tay của bạn, thường có ở cả hai bên.

用法说明(Vietnamese)

Chỉ dùng cho quần áo. Thường là số nhiều: 'tay áo dài', 'tay áo ngắn', 'xắn tay áo' là những cách nói phổ biến.

例句

My shirt has long sleeves.

Áo sơ mi của tôi có **tay áo** dài.

He rolled up his sleeves before washing the dishes.

Anh ấy xắn **tay áo** lên trước khi rửa chén.

Her dress has short sleeves.

Chiếc váy của cô ấy có **tay áo** ngắn.

The sleeves on this sweater are a bit too tight for me.

**Tay áo** của chiếc áo len này hơi chật với tôi.

I prefer wearing T-shirts with no sleeves in the summer.

Tôi thích mặc áo phông không **tay áo** vào mùa hè.

You can recognize him by the patterned sleeves on his jacket.

Bạn có thể nhận ra anh ấy nhờ **tay áo** họa tiết trên áo khoác.