"sleepover" in Vietnamese
Definition
Một dịp tụ tập, nhất là cho trẻ em hoặc thiếu niên, khi ai đó qua đêm tại nhà bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, thường dùng cho trẻ em hoặc bạn bè thân thiết. Không dùng với khách sạn hoặc các dịp trang trọng.
Examples
We are having a sleepover at Sarah's house tonight.
Tối nay chúng tôi sẽ có **ngủ lại nhà bạn** ở nhà Sarah.
My son was invited to a sleepover this weekend.
Con trai tôi được mời đến **ngủ lại nhà bạn** cuối tuần này.
Did you bring your sleeping bag for the sleepover?
Bạn đã mang túi ngủ cho **ngủ lại nhà bạn** chưa?
Emma is so excited about her first sleepover with her classmates.
Emma rất háo hức về **ngủ lại nhà bạn** đầu tiên với các bạn cùng lớp.
Our kids begged us to let them have a sleepover during the school break.
Các con chúng tôi năn nỉ cho phép tổ chức **ngủ lại nhà bạn** trong đợt nghỉ học.
After the sleepover, everyone looked tired but happy in the morning.
Sau **ngủ lại nhà bạn**, sáng hôm sau ai cũng mệt mà vui vẻ.