Ketik kata apa saja!

"sleeping" in Vietnamese

đang ngủ

Definition

Ở trạng thái nghỉ ngơi, nhắm mắt và cơ thể không hoạt động; cũng chỉ ai hoặc vật gì đang trong trạng thái ngủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng tiếp diễn như 'đang ngủ' hoặc làm tính từ trước danh từ: 'em bé đang ngủ', 'túi ngủ'. Không dùng 'asleep' như tính từ trước danh từ.

Examples

The baby is sleeping now.

Em bé đang **ngủ** bây giờ.

I need a quiet room for sleeping.

Tôi cần một phòng yên tĩnh để **ngủ**.

The dog was sleeping on the sofa.

Con chó đã **ngủ** trên ghế sofa.

Try not to make noise — your sister is sleeping.

Cố gắng đừng gây tiếng ồn — chị của bạn đang **ngủ**.

I've been sleeping badly all week.

Tôi đã **ngủ** không ngon cả tuần rồi.

No wonder he's tired; he was sleeping in his car last night.

Không ngạc nhiên khi anh ấy mệt; tối qua anh ấy đã **ngủ** trong xe hơi của mình.