"sleep" in Vietnamese
Definition
Ngủ là trạng thái nghỉ ngơi khi bạn nhắm mắt và tạm thời không nhận thức được xung quanh, thường xảy ra vào ban đêm. Cũng dùng để chỉ chính quá trình nghỉ ngơi này.
Usage Notes (Vietnamese)
‘ngủ’ dùng làm cả động từ và danh từ. 'fall asleep' là 'chìm vào giấc ngủ', 'get enough sleep' là 'ngủ đủ'. Phân biệt với 'nap' (giấc ngủ ngắn).
Examples
I usually sleep eight hours every night.
Tôi thường **ngủ** tám tiếng mỗi đêm.
He cannot sleep because of the noise outside.
Anh ấy không thể **ngủ** vì tiếng ồn bên ngoài.
Babies need a lot of sleep every day.
Trẻ sơ sinh cần rất nhiều **giấc ngủ** mỗi ngày.
I couldn’t sleep a wink last night; the street was too noisy.
Đêm qua tôi không **ngủ** được chút nào; đường phố quá ồn ào.
Make sure you sleep well before the exam.
Nhớ **ngủ** thật ngon trước kỳ thi nhé.
After a long trip, all I wanted was to sleep in my own bed.
Sau chuyến đi dài, tôi chỉ muốn được **ngủ** trên giường của mình.